teutonic deity

teutonic deity

A warrior offers a sacrifice to a Teutonic deity in a sacred grove.

Định nghĩa

Danh từ: (Thần thoại Đức) Một vị thần được người Teuton cổ đại tôn thờ. "Teutonic deity" chỉ bất kỳ vị thần nào trong hệ thống tín ngưỡng của các bộ tộc German cổ (Teuton), bao gồm các vị thần như Woden (Odin), Thor, Frigg, các thần linh khác trong thần thoại Bắc Âu German.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Odin một vị thần Teuton chính gắn liền với trí tuệ chiến tranh.)
  • (Người Teuton cổ đại tôn thờ nhiều vị thần Teuton khác nhau, mỗi vị đại diện cho các lực lượng tự nhiên hoặc đức hạnh con người.)
  • (Thor, thần sấm sét, một vị thần Teuton nổi tiếng trong thần thoại German.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teutonic deity" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu về tôn giáo cổ đại, đặc biệt khi so sánh với các hệ thống thần thoại khác (Hy Lạp, La , Ai Cập).
  • Cụm từ này mang tính trang trọng cụ thể, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • Scholars continue to debate the role of teutonic deities in shaping early Germanic tribal identity. (Các học giả tiếp tục tranh luận về vai trò của các vị thần Teuton trong việc hình thành bản sắc bộ tộc German thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Teutonic (adj): thuộc về người Teuton hoặc thần thoại German.
    • The teutonic tribes had a rich oral tradition. (Các bộ tộc Teuton một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Deity (n): thần thánh, vị thần.
    • Many ancient cultures worshipped multiple deities. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tôn thờ nhiều vị thần.)
  • Germanic mythology: thần thoại German (thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả thần thoại Bắc Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Germanic god: thần German (mang nghĩa tương tự, nhưng rộng hơn một chút).
  • Norse god: thần Bắc Âu (thường dùng khi nói về các vị thần trong thần thoại Scandinavia, nhưng sự chồng lấn với "Teutonic deity").
  • Pagan deity: thần ngoại giáo (chỉ chung các vị thần của các tôn giáo không phải Kitô giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teutonic deity". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Worship a teutonic deity: tôn thờ một vị thần Teuton. - The tribe would worship a teutonic deity during harvest festivals. (Bộ tộc sẽ tôn thờ một vị thần Teuton trong các lễ hội thu hoạch.) - Invoke a teutonic deity: cầu khấn một vị thần Teuton. - Warriors often invoked a teutonic deity before battle. (Các chiến binh thường cầu khấn một vị thần Teuton trước trận chiến.)

Thành ngữ liên quan
  • "By the gods": thề với các vị thần (thành ngữ cổ, đôi khi dùng trong văn học để nhấn mạnh lời thề, nhưng không đặc trưng cho "teutonic deity").
    • By the gods of Teuton, I swear to protect this land! (Thề với các vị thần Teuton, tôi thề sẽ bảo vệ vùng đất này!)